SWOT là một trong những framework “kinh điển” nhất trong chiến lược, marketing và sản phẩm. Lý do SWOT phổ biến rộng rãi đến như vậy là vì SWOT giúp bạn làm một việc rất quan trọng: nhìn rõ bối cảnh trước khi chọn hướng đi. Khi bạn đang đứng trước quá nhiều lựa chọn (chiến lược nào, đánh phân khúc gì, ưu tiên sản phẩm nào, tung chiến dịch gì…). SWOT là tấm bản đồ giúp bạn trả lời: mình đang có gì, mình thiếu gì, thị trường đang mở ra điều gì, và nguy cơ nào có thể khiến kế hoạch đổ bể.
1. SWOT là gì?
SWOT là một framework phân tích bối cảnh chiến lược, giúp bạn nhìn rõ “mình đang ở đâu” trước khi chọn hướng đi. Tên gọi SWOT là viết tắt của 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tăng trưởng và cạnh tranh:
S – Strengths (Điểm mạnh)
Strengths là những lợi thế nội tại mà bạn (hoặc doanh nghiệp/sản phẩm) đang sở hữu và có thể tận dụng để tạo ra kết quả tốt hơn so với đối thủ. Đây thường là các “tài sản” hoặc “năng lực” đã có sẵn, ví dụ như: thương hiệu mạnh, đội ngũ giỏi, dữ liệu tốt, kênh phân phối sẵn, tệp khách hàng trung thành, chi phí vận hành thấp, hoặc một lợi thế sản phẩm giúp chuyển đổi tốt.
Điểm quan trọng: điểm mạnh trong SWOT không phải là “khen cho vui”, mà là thứ có tác động trực tiếp đến hiệu quả (conversion, retention, revenue, tốc độ triển khai…).
W – Weaknesses (Điểm yếu)
Weaknesses là những hạn chế nội tại đang khiến bạn khó tăng trưởng hoặc dễ thất bại khi triển khai chiến lược. Nó có thể là thiếu hụt về năng lực, nguồn lực, hoặc vấn đề ngay trong sản phẩm/quy trình. Ví dụ: thiếu ngân sách, thiếu nhân sự/skill, sản phẩm chưa ổn định, onboarding nhiều ma sát, quy trình vận hành rối, retention thấp, hoặc phụ thuộc quá nhiều vào một kênh.
Một điểm cần nhớ: điểm yếu không chỉ là “mình thiếu cái gì”, mà là “điểm nào đang làm rò rỉ kết quả”. Nếu không xử lý, việc scale sẽ giống như đổ nước vào chiếc xô thủng.
O – Opportunities (Cơ hội)
Opportunities là những yếu tố bên ngoài có thể tạo ra tăng trưởng nếu bạn tận dụng đúng thời điểm. Đây thường là các thay đổi của thị trường hoặc hành vi người dùng, mở ra một “cửa sổ cơ hội”. Ví dụ: xu hướng thị trường mới, phân khúc đang nổi, hành vi người dùng thay đổi, kênh mới xuất hiện, đối thủ bỏ trống một khoảng nhu cầu, hoặc chính sách/điều kiện thị trường thuận lợi.
Cơ hội chỉ thực sự là cơ hội khi nó khớp với Strengths hoặc khi bạn có thể xử lý Weaknesses đủ nhanh để chớp thời điểm.
T – Threats (Thách thức)
Threats là những rủi ro bên ngoài có thể gây hại cho tăng trưởng hoặc làm kế hoạch trở nên kém hiệu quả nếu không phòng trước. Ví dụ: đối thủ mạnh, chi phí quảng cáo tăng, cạnh tranh bidding, quy định siết chặt, kinh tế giảm tốc, thị trường bão hoà, hoặc công nghệ thay đổi khiến mô hình hiện tại bị đe doạ.
Threats không nhất thiết khiến bạn “dừng lại”, nhưng nó buộc bạn phải có phương án phòng thủ: giảm phụ thuộc, đa dạng kênh, tối ưu unit economics, hoặc thay đổi chiến lược tiếp cận.
2. Template và ví dụ SWOT
2.1 SWOT – Case study Starbucks China
Dưới đây là bản SWOT analysis – Starbucks tại thị trường Trung Quốc.

Hướng dẫn các bước thực hiện phân tích theo mô hình SWOT với ví dụ trên.
Bước 1. Xác định “phạm vi” SWOT trước khi viết
Với case này, phạm vi chuẩn là:
- Đối tượng: Starbucks tại Trung Quốc (không phải toàn cầu)
- Thời gian: bối cảnh 2024–đầu 2026
- Mục tiêu bài SWOT: tìm “đòn bẩy” để giữ tăng trưởng nhưng không phá premium margin trong môi trường cạnh tranh giá khốc liệt
Bước 2: Chọn nguồn dữ liệu “đủ uy tín” để làm evidence
Làm SWOT tốt thì không thể dựa trên cảm tính mà cần các nguồn dữ liệu uy tín làm căn cứ phân tích. Với case study Starbucks Trung Quốc, tham khảo các nguồn đáng tin cậy như:
Lớp A – “Source of truth”
- Starbucks 10-K (báo cáo thường niên theo mẫu “Form 10-K” mà Starbucks (mã SBUX) nộp cho SEC cho mỗi năm tài chính). Lấy các ý về mô hình vận hành (store formats, Rewards/Mobile Order & Pay), cấu trúc chi phí, risk factors (commodity price, supply chain, labor…).
→ Đây là bằng chứng cho Strength nội tại và Threat/risks.
Lớp B – Thị trường & cạnh tranh
- Reuters / Financial Times: lấy fact về cạnh tranh ở Trung Quốc (giá, thị phần, xu hướng hợp tác đối tác địa phương, pressure giảm giá…).
→ Bằng chứng cho Threat và “bối cảnh Opportunity”.
Lớp C – Bài nghiên cứu/academic (nếu cần thêm góc nhìn)
- Các paper/analysis về Starbucks China dùng SWOT (để tham khảo cách nhóm ý kiến khác)
Bước 3: Quy tắc phân loại để không bị sai ô
- Strength / Weakness = nội tại (cái Starbucks kiểm soát được)
- Opportunity / Threat = bên ngoài (thị trường/đối thủ/chính sách/kinh tế)
Mẹo nhanh:
- Nếu câu đó bắt đầu bằng “thị trường đang…” / “đối thủ…” → 90% là O/T
- Nếu câu đó bắt đầu bằng “Starbucks có…” / “Starbucks đang…” → 90% là S/W
Bước 4. Cách viết từng ý trong SWOT
Mỗi bullet nên viết theo format 1 dòng:
Claim (ý chính) → Evidence (dẫn chứng) → Implication (tác động)
Ví dụ (Starbucks China):
- S3 Loyalty flywheel → 10-K mô tả Rewards + Mobile Order & Pay tăng tiện lợi & frequency → đây là đòn bẩy tăng LTV mà không cần giảm giá đại trà
- T2 Price pressure → FT đưa tin Starbucks giảm giá một số đồ uống ở Trung Quốc → premium pricing power bị xói mòn, margin chịu áp lực
Bước 5: Checklist câu hỏi để điền đủ 4 ô
Strengths (S) – hỏi 5 câu:
- Starbucks có asset nào đối thủ khó copy? (brand, store network, supply chain, digital/loyalty)
- Starbucks làm tốt nhất ở Trung Quốc là gì? (experience, consistency, premium)
- “Machine” tạo LTV là gì? (Rewards + Mobile Order & Pay)
- Năng lực vận hành nào tạo lợi thế? (format linh hoạt, kiểm soát rang/xay/packaging)
- Tài sản dữ liệu/CRM có đủ mạnh không?
Weaknesses (W) – hỏi 5 câu
- Điểm nào khiến Starbucks khó đánh giá rẻ? (premium pricing, cost structure)
- Tốc độ đổi mới/ra món có chậm hơn local players không?
- Những “fixed costs” nào làm mô hình kém linh hoạt? (wages/occupancy)
- Có “trade-off” nào giữa premium experience và scale?
- Có phụ thuộc vào 1 thị trường/1 phân khúc quá lớn không?
Opportunities (O) – hỏi 5 câu
- Coffee culture ở Trung Quốc còn dư địa ở đâu? (lower-tier cities)
- Kênh/format nào mới để mở rộng footprint? (format + partner)
- Digital/loyalty có thể tăng LTV thế nào? (personalization, bundles, attach food)
- Có cơ hội hợp tác local để tăng tốc không?
- Cơ hội tối ưu danh mục giá (entry line) mà vẫn giữ premium?
Threats (T) – hỏi 5 câu
- Đối thủ đang thắng bằng gì? (giá rẻ, tốc độ, phủ điểm bán)
- Có “price war” không? (báo chí nói Starbucks phải cắt giá)
- Rủi ro nguyên liệu (coffee/dairy), supply chain?
- Rủi ro labor/operations?
- Kinh tế chậm lại ảnh hưởng premium consumption?
2.1 Download tài liệu template mô hình SWOT

File mẫu dạng Excel sử dụng được luôn kèm ví dụ tham khảo.
DOWNLOAD tại đây: LINK
—————————–
Tham gia kết nối với hơn 600+ thành viên giàu kinh nghiệm Growth Marketing để học hỏi, trao đổi ý tưởng và phát triển kỹ năng của bạn trong lĩnh vực này.
Tham gia kết nối với hơn 600+ thành viên giàu kinh nghiệm Growth Marketing để học hỏi, trao đổi ý tưởng và phát triển kỹ năng của bạn trong lh vực này.
——————————
Tham gia kết nối với hơn 600+ thành viên giàu kinh nghiệm Growth Marketing để học hỏi, trao đổi ý tưởng và phát triển kỹ năng của bạn trong lĩnh vực này.

Growth Marketing Vietnam


![[Canva] Chiến lược tăng trưởng nào giúp Canva đạt hơn 60 triệu người dùng? (Bài phân tích dài hơn 7000 từ với gần 40 phút đọc) canva-logo](https://growthmarketingvietnam.com/wp-content/uploads/2024/10/canva-logo-e1729929186856-150x150.png)



